sweet chestnut
/swit ˈʧɛsˌnət/Danh từ
- Một loại cây rụng lá có nguồn gốc từ châu Âu, Castanea sativa.A type of deciduous tree native to Europe, Castanea sativa.
- Các loại hạt ăn được của cây này.The edible nuts of this tree.Từ đồng nghĩa:chestnut
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sweet chestnut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish