sweet chestnut

/swit ˈʧɛsˌnət/
Danh từ
  1. Một loại cây rụng lá có nguồn gốc từ châu Âu, Castanea sativa.
    A type of deciduous tree native to Europe, Castanea sativa.
  2. Các loại hạt ăn được của cây này.
    The edible nuts of this tree.
    Từ đồng nghĩa:chestnut
🎬 Nghe “sweet chestnut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish